#0
Rowen Muscat
Quốc tịch
MLT
MLT Ngày sinh
05/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
14Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Valletta FC 2021 - 2026
- Free player 2021 - 2021
- Valletta FC 2017 - 2021
- Birkirkara FC 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủRowen Muscat
- Quốc tịchMLT
- Ngày sinh05/06/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường50K
Thành tích nổi bật
4
Maltese champion
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2009-2010
2
Maltese cup winner
2025-2026, 2014-2015
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
1
Maltese 2nd tier champion
2024-2025
1
Maltese Super Cup winner
2014
Trận đấu23
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu14
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Valletta FC
-
Free player
-
Valletta FC
-
Birkirkara FC
-
Birkirkara FC
-
Pavia
-
Pavia Calcio 1911
-
Birkirkara FC
-
Dunaújváros FC
-
Birkirkara FC
4
Maltese champion
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2009-2010
2
Maltese cup winner
2025-2026, 2014-2015
1
Jubilee Cup Winner
2025-2026
1
Maltese 2nd tier champion
2024-2025
1
Maltese Super Cup winner
2014
