Goncalo Vieira
#0

Goncalo Vieira

Valletta FC Malta Premier League
Quốc tịch POR
Ngày sinh 31/01/1998 (29 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 24K
29
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Clube Futebol Benfica 2025 - Nay
  • Clube Oriental Lissabon 2024 - 2025
  • Valletta FC 2024 - 2024
  • Banga Gargzdai 2022 - 2024
  • Botev Vratsa 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGoncalo Vieira
  • Quốc tịchPOR
  • Ngày sinh31/01/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Valletta FC16/10/2025
  • Giá trị thị trường24K

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Clube Futebol Benfica
    10/2025 → Hiện tại
  • Clube Oriental Lissabon
    07/2024 → 10/2025
  • Valletta FC
    01/2024 → 07/2024
  • Banga Gargzdai
    01/2022 → 01/2024
  • Botev Vratsa
    07/2021 → 01/2022
  • SU Sintrense
    07/2020 → 07/2021
  • Sporting CP U23
    06/2019 → 07/2020
  • Sporting CP U23
    06/2019 → 06/2019
  • CF Santa Iria
    08/2018 → 06/2019
  • Sporting CP U23
    07/2018 → 08/2018
  • Sporting CP U23
    07/2018 → 07/2018
  • Sporting CP B
    06/2018 → 07/2018
  • Sporting CP B
    06/2018 → 06/2018
  • Montalegre
    01/2018 → 06/2018
  • Montalegre
    01/2018 → 01/2018
  • Sporting CP B
    07/2017 → 01/2018
  • Sporting CP U19
    07/2015 → 07/2017
  • Sporting CP U17
    07/2013 → 07/2015
  • Sporting CP Sub-15
    07/2011 → 07/2013

Chưa có danh hiệu.