#28
Redon Mihana
Marsaxlokk FC
Malta Premier League
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
28/06/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
26
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
589Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Marsaxlokk FC 2025 - Nay
- Hamrun Spartans 2025 - 2025
- FK Kapaz Ganca 2024 - 2025
- Erzeni 2023 - 2024
- Egnatia 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRedon Mihana
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh28/06/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Marsaxlokk FC28/08/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Maltese champion
2024-2025
1
Albanian second tier champion
2019-2020
Trận đấu24
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu589
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Marsaxlokk FC
-
Hamrun Spartans
-
FK Kapaz Ganca
-
Erzeni
-
Egnatia
-
Kastrioti Kruje
-
Egnatia
-
FC Dinamo City
-
Apolonia Fier
-
KF Apolonia Fier U19
-
KF Apolonia Fier U17
1
Maltese champion
2024-2025
1
Albanian second tier champion
2019-2020
