#10
Fede Varela
Floriana F.C.
Malta Premier League
Quốc tịch
ARG
ARG Ngày sinh
07/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
30
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
162Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Floriana F.C. 2025 - Nay
- FC Differdange 03 2025 - 2025
- Phoenix Rising FC 2023 - 2025
- Free player 2022 - 2023
- CSKA Sofia 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủFede Varela
- Quốc tịchARG
- Ngày sinh07/05/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Floriana F.C.30/06/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
2
Premier League International Cup winner
2017-2018, 2016-2017
1
Maltese champion
2025-2026
1
Luxembourgish champion
2024-2025
1
Luxembourgish cup winner
2024-2025
1
Bulgarian Cup finalist
2022
1
Bulgarian runner-up
2022
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu162
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Floriana F.C.
-
FC Differdange 03
-
Phoenix Rising FC
-
Free player
-
CSKA Sofia
-
Denizlispor
-
CD Leganes
-
UD Las Palmas
-
CD Leganes
-
Porto B
-
CF Rayo Majadahonda
-
Porto B
-
Portimonense
-
Porto B
-
Stade Nyonnais
-
Celta de Vigo U19
2
Premier League International Cup winner
2017-2018, 2016-2017
1
Maltese champion
2025-2026
1
Luxembourgish champion
2024-2025
1
Luxembourgish cup winner
2024-2025
1
Bulgarian Cup finalist
2022
1
Bulgarian runner-up
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
Bulgarian cup winner
2020-2021
