Matheus
#7

Matheus

UNA Strassen Luxembourg National Division
Quốc tịch
Ngày sinh 15/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
32
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
5Bàn thắng
1Kiến tạo
622Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • UNA Strassen 2024 - Nay
  • Floriana F.C. 2023 - 2024
  • Balzan FC 2022 - 2023
  • Lusitânia FC Lourosa 2021 - 2022
  • Amora FC 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMatheus
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh15/09/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập UNA Strassen30/06/2024
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu20
Đá chính20
Bàn thắng5
Phạt đền3
Kiến tạo1
Phút thi đấu622
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • UNA Strassen
    06/2024 → Hiện tại
  • Floriana F.C.
    07/2023 → 06/2024
  • Balzan FC
    06/2022 → 07/2023
  • Lusitânia FC Lourosa
    06/2021 → 06/2022
  • Amora FC
    06/2020 → 06/2021
  • SC Praiense
    06/2019 → 06/2020
  • Galícia EC (BA)
    03/2018 → 06/2019
  • CA Diadema
    05/2016 → 03/2018
  • Feirense Futebol Clube (BA)
    02/2016 → 05/2016
  • Caldas Novas Atlético Clube (GO)
    12/2014 → 02/2016
  • Rio Branco SC
    12/2013 → 12/2014
  • Bahia
    12/2012 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.