Artūras Žulpa
#44

Artūras Žulpa

Transinvest Lithuanian A Lyga
Quốc tịch LTU
Ngày sinh 10/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
84Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Transinvest 2024 - Nay
  • Free player 2023 - 2024
  • FK Aktobe Lento 2021 - 2023
  • Siena FC 2021 - 2021
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArtūras Žulpa
  • Quốc tịchLTU
  • Ngày sinh10/06/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Transinvest21/02/2024
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

2
Lithuanian champion
2014, 2013
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu8
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu84
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Transinvest
    02/2024 → Hiện tại
  • Free player
    07/2023 → 02/2024
  • FK Aktobe Lento
    04/2021 → 07/2023
  • Siena FC
    01/2021 → 04/2021
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    03/2020 → 01/2021
  • Tobol Kostanai
    01/2016 → 03/2020
  • FK Aktobe Lento
    12/2014 → 01/2016 175K €
  • FK Zalgiris Vilnius
    01/2013 → 12/2014
  • FK Kruoja Pakruojis (-2015)
    06/2010 → 01/2013
  • FK Vetra Vilnius (–2010)
    12/2008 → 06/2010
2
Lithuanian champion
2014, 2013
1
Europa League participant
2013-2014