Carlos Arboleda
#37

Carlos Arboleda

Deportivo Cuenca LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 24/01/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
35
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
37
Số áo

Chỉ số tổng quan

58 Tốc độ 41 Sút 85 Chuyền 75 Rê bóng 99 Phòng ngự 62 Thể lực 70 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
1,295Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích17%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Deportivo Cuenca 2026 - Nay
  • Libertad FC 2025 - 2026
  • Tecnico Universitario 2022 - 2025
  • Búhos ULVR FC 2021 - 2022
  • AD Nueve de Octubre 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCarlos Arboleda
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh24/01/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Deportivo Cuenca05/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu27
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,295
Sút12
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền452
Chuyền chính xác356
Chuyền quyết định21
Rê bóng21
Rê bóng thành công11
Tắc bóng37
Cắt bóng13
Phá bóng40
Tranh chấp119
Thắng tranh chấp66
Không chiến thắng11
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Deportivo Cuenca
    01/2026 → Hiện tại
  • Libertad FC
    01/2025 → 01/2026
  • Tecnico Universitario
    01/2022 → 01/2025
  • Búhos ULVR FC
    07/2021 → 01/2022
  • AD Nueve de Octubre
    01/2021 → 07/2021
  • Orense SC
    10/2020 → 01/2021
  • Sociedad Deportiva Aucas
    01/2020 → 10/2020
  • Macara
    01/2017 → 01/2020
  • LDU de Loja
    02/2016 → 01/2017
  • LDU de Portoviejo
    02/2015 → 02/2016
  • CD América de Quito
    12/2014 → 02/2015
  • Liga Dep Universitaria Quito
    02/2014 → 12/2014
  • CD América de Quito
    01/2014 → 02/2014
  • Liga Dep Universitaria Quito
    01/2013 → 01/2014
  • Deportivo Quevedo
    02/2012 → 01/2013
  • CD Caribe Junior
    07/2011 → 02/2012
  • Sociedad Deportiva Aucas
    03/2011 → 07/2011
  • CD Caribe Junior
    05/2010 → 03/2011
  • AD Nueve de Octubre U20
    04/2009 → 05/2010
  • Club Sur y Norte
    12/2007 → 04/2009

Chưa có danh hiệu.