Manuel Lucas
#25

Manuel Lucas

Libertad Loja LigaPro Serie A
Quốc tịch
Ngày sinh 15/03/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
33
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 66 Rê bóng 70 Phòng ngự 52 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
644Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Libertad FC 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Herrera FC 2025 - 2025
  • AD Nueve de Octubre 2020 - 2025
  • CD América de Quito 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủManuel Lucas
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh15/03/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Libertad Loja16/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu21
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu644
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền145
Chuyền chính xác120
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng6
Cắt bóng10
Phá bóng41
Tranh chấp37
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng14
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Libertad FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Free player
    07/2025 → 01/2026
  • Herrera FC
    01/2025 → 07/2025
  • AD Nueve de Octubre
    01/2020 → 01/2025
  • CD América de Quito
    06/2019 → 01/2020
  • Fuerza Amarilla SC
    01/2017 → 06/2019
  • CSD Audaz Octubrino
    03/2016 → 01/2017
  • Parma FC
    03/2015 → 03/2016
  • Retired
    07/2012 → 03/2015
  • Retired
    03/2012 → 07/2012
  • CD Atlético Audaz U20
    08/2011 → 03/2012
  • Retired
    12/2010 → 08/2011
  • CD Atlético Audaz U20
    08/2010 → 12/2010
  • Retired
    12/2009 → 08/2010
  • CD Atlético Audaz U20
    06/2009 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.