Gabriel Cortez
#10

Gabriel Cortez

Libertad Loja LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 10/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

71 Tốc độ 52 Sút 88 Chuyền 74 Rê bóng 29 Phòng ngự 57 Thể lực 62 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
4Bàn thắng
4Kiến tạo
1,027Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận2.2
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích35%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Libertad FC 2026 - Nay
  • Barcelona SC(ECU) 2024 - 2026
  • CD El Nacional 2024 - 2024
  • Barcelona SC(ECU) 2022 - 2024
  • AD Nueve de Octubre 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGabriel Cortez
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh10/10/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Libertad Loja07/01/2026
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Campeón Copa Ecuador
2023-2024
1
Top scorer
2021-2022
1
Under-17 World Cup participant
2011
Trận đấu21
Đá chính12
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,027
Sút46
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền286
Chuyền chính xác221
Chuyền quyết định22
Rê bóng26
Rê bóng thành công12
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp89
Thắng tranh chấp43
Không chiến thắng10
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi17
Việt vị7
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
  • Libertad FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Barcelona SC(ECU)
    12/2024 → 01/2026
  • CD El Nacional
    08/2024 → 12/2024
  • Barcelona SC(ECU)
    12/2022 → 08/2024
  • AD Nueve de Octubre
    06/2022 → 12/2022
  • Barcelona SC(ECU)
    01/2022 → 06/2022
  • Guayaquil City
    12/2021 → 01/2022
  • Barcelona SC(ECU)
    01/2021 → 12/2021
  • Guayaquil City
    11/2020 → 01/2021
  • Lobos BUAP
    08/2020 → 11/2020
  • Botafogo RJ
    02/2020 → 08/2020
  • Lobos BUAP
    12/2019 → 02/2020
  • Club Sport Emelec
    01/2019 → 12/2019
  • Lobos BUAP
    12/2017 → 01/2019
  • Independiente del Valle
    06/2012 → 12/2017
1
Campeón Copa Ecuador
2023-2024
1
Top scorer
2021-2022
1
Under-17 World Cup participant
2011