Jostin Alman
#19

Jostin Alman

Manta FC LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 11/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
31
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

61 Tốc độ 44 Sút 75 Chuyền 71 Rê bóng 80 Phòng ngự 92 Thể lực 71 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Phòng ngự, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,411Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Manta FC 2025 - Nay
  • Tecnico Universitario 2025 - 2025
  • Delfin SC 2020 - 2025
  • Orense SC 2019 - 2020
  • Delfin SC 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJostin Alman
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh11/05/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Manta FC02/06/2025
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu22
Đá chính17
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,411
Sút23
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền300
Chuyền chính xác208
Chuyền quyết định12
Rê bóng23
Rê bóng thành công10
Tắc bóng18
Cắt bóng11
Phá bóng21
Tranh chấp232
Thắng tranh chấp110
Không chiến thắng55
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi27
Việt vị8
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Manta FC
    06/2025 → Hiện tại
  • Tecnico Universitario
    01/2025 → 06/2025
  • Delfin SC
    12/2020 → 01/2025
  • Orense SC
    01/2019 → 12/2020
  • Delfin SC
    12/2018 → 01/2019
  • Club La Paz
    04/2018 → 12/2018
  • Delfin SC
    12/2017 → 04/2018
  • CSCD Grecia
    05/2017 → 12/2017
  • Delfin SC
    01/2016 → 05/2017
  • AD Nueve de Octubre
    12/2014 → 01/2016
  • Delfin SC
    07/2014 → 12/2014
  • AD Nueve de Octubre
    04/2014 → 07/2014
  • LDU Guayaquil
    12/2012 → 04/2014

Chưa có danh hiệu.