Eber Caicedo
#17

Eber Caicedo

Orense SC LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 03/05/1991 (36 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
36
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 41 Sút 65 Chuyền 64 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
210Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác63%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Orense SC 2026 - Nay
  • Libertad FC 2024 - 2026
  • CD Platense Zacatecoluca 2024 - 2024
  • CD El Nacional 2023 - 2024
  • Real Tomayapo 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEber Caicedo
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh03/05/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Orense SC26/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu15
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu210
Sút6
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền52
Chuyền chính xác33
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp30
Thắng tranh chấp18
Không chiến thắng11
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi6
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Orense SC
    01/2026 → Hiện tại
  • Libertad FC
    07/2024 → 01/2026
  • CD Platense Zacatecoluca
    01/2024 → 07/2024
  • CD El Nacional
    02/2023 → 01/2024
  • Real Tomayapo
    01/2022 → 02/2023
  • Chacaritas FC
    08/2021 → 01/2022
  • CD Luis Angel Firpo
    02/2021 → 08/2021
  • AD Nueve de Octubre
    01/2020 → 02/2021
  • Orense SC
    02/2019 → 01/2020
  • LDU de Loja
    03/2018 → 02/2019
  • Manta FC
    03/2015 → 03/2018
  • Deportivo Azogues
    08/2014 → 03/2015
  • CS Norte América
    12/2013 → 08/2014
  • Tecnico Universitario
    08/2013 → 12/2013
  • CS Norte América
    08/2013 → 08/2013
  • CD El Nacional
    01/2013 → 08/2013
  • CS Norte América
    01/2013 → 01/2013
  • OFK Titograd
    02/2012 → 01/2013
  • CS Norte América
    01/2011 → 02/2012
  • Independiente del Valle B
    12/2009 → 01/2011
  • Independiente del Valle U20
    08/2009 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.