#5
Noah Madsen
Holstein Kiel
German Bundesliga 2
Quốc tịch
DEN
DEN Ngày sinh
17/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
1.3M
24
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Holstein Kiel 2026 - Nay
- Maritimo 2024 - 2026
- Maritimo 2024 - 2024
- Maritimo 2024 - 2024
- CS Marítimo B 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủNoah Madsen
- Quốc tịchDEN
- Ngày sinh17/09/2001
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Holstein Kiel18/08/2026
- Giá trị thị trường1.3M
Thành tích nổi bật
1
Champion 2nd League Portugal
2026
1
Defender of the Year
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2025-2026
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Holstein Kiel
-
Maritimo
-
Maritimo
-
Maritimo
-
CS Marítimo B
-
Maritimo B
-
CS Marítimo B
-
CS Marítimo U23
-
CS Marítimo U23 (-2023)
-
CF Estrela Amadora SAD
-
CF Estrela Amadora SAD
-
CF Estrela Amadora SAD
-
CD Nacional U19
-
Nacional U19
-
CD Nacional U19
-
Vejle U19
-
Vejle U19
-
Vejle U19
1
Champion 2nd League Portugal
2026
1
Defender of the Year
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2025-2026
