Reinaldo Nascimento Satorno
#7

Reinaldo Nascimento Satorno

Levski Sofia Bulgarian First League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 06/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K
25
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
163Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.4
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Levski Sofia 2026 - Nay
  • Santa Clara 2026 - 2026
  • Aves 2025 - 2026
  • GD Chaves 2025 - 2025
  • Santa Clara 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủReinaldo Nascimento Satorno
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh06/06/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Levski Sofia30/06/2026
  • Giá trị thị trường900K
Trận đấu5
Đá chính1
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu163
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Levski Sofia
    06/2026 → Hiện tại 1.5M €
  • Santa Clara
    06/2026 → 06/2026
  • Aves
    07/2025 → 06/2026
  • GD Chaves
    06/2025 → 07/2025
  • Santa Clara
    06/2025 → 06/2025
  • Santa Clara
    06/2025 → 06/2025
  • Alverca
    01/2025 → 06/2025
  • Alverca
    01/2025 → 01/2025
  • Santa Clara
    12/2024 → 01/2025
  • Santa Clara
    12/2024 → 12/2024
  • Guarani SP
    01/2024 → 12/2024
  • Guarani SP
    12/2023 → 01/2024
  • Santa Clara
    07/2023 → 12/2023
  • Santa Clara
    07/2023 → 07/2023
  • Athletico Paranaense B
    12/2021 → 07/2023
  • Athletico Paranaense B
    12/2021 → 12/2021
  • Centro Sportivo Alagoano
    06/2021 → 12/2021
  • Centro Sportivo Alagoano
    06/2021 → 06/2021
  • Atletico Paranaense Youth
    10/2020 → 06/2021
  • Athletico Paranaense B
    10/2020 → 10/2020
  • Athletico Paranaense B
    10/2020 → 10/2020
  • Criciuma
    10/2020 → 10/2020
  • Criciuma
    10/2020 → 10/2020
  • Criciuma
    10/2020 → 10/2020
  • Athletico Paranaense B
    12/2019 → 10/2020
  • Athletico Paranaense B
    12/2019 → 12/2019
  • Criciuma
    01/2019 → 12/2019
  • Criciuma
    01/2019 → 01/2019
  • Criciuma
    12/2018 → 01/2019

Chưa có danh hiệu.