Mamadou Tounkara
#29

Mamadou Tounkara

GD Chaves Liga Portugal 2
Quốc tịch MLI
Ngày sinh 14/12/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K
24
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 71 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
107Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.8
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • GD Chaves 2024 - Nay
  • Aves 2024 - 2024
  • Vitoria Guimaraes 2022 - 2024
  • Vitoria Guimaraes B 2021 - 2022
  • Vitoria Guimaraes U23 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMamadou Tounkara
  • Quốc tịchMLI
  • Ngày sinh14/12/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập GD Chaves19/08/2024
  • Giá trị thị trường175K

Thành tích nổi bật

1
Olympics participant
2023-2024
Trận đấu4
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu107
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền41
Chuyền chính xác32
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • GD Chaves
    08/2024 → Hiện tại
  • Aves
    08/2024 → 08/2024
  • Vitoria Guimaraes
    06/2022 → 08/2024
  • Vitoria Guimaraes B
    06/2021 → 06/2022
  • Vitoria Guimaraes U23
    06/2020 → 06/2021
  • Vitoria Guimaraes U23
    06/2020 → 06/2020
  • Jeanne d'Arc de Drancy U19
    06/2018 → 06/2020
1
Olympics participant
2023-2024