#9
Anthony Contreras
Riga FC
Latvian Higher League
Quốc tịch
CRC
CRC Ngày sinh
29/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K €
26
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
66Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác90%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Riga FC 2024 - Nay
- Pafos FC 2024 - 2024
- Riga FC 2023 - 2024
- CS Herediano 2022 - 2023
- AD Guanacasteca 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAnthony Contreras
- Quốc tịchCRC
- Ngày sinh29/01/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Riga FC29/06/2024
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
2
Costa Rican Super Cup winner
2022-2023, 2020-2021
1
Latvian champion
2025
1
Copa América participant
2024
1
Cypriot cup winner
2023-2024
1
Gold Cup participant
2023
1
Latvian cup winner
2023
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu66
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền20
Chuyền chính xác18
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Riga FC
-
Pafos FC
-
Riga FC
-
CS Herediano
-
AD Guanacasteca
-
CS Herediano
-
Guadalupe FC
-
CS Herediano
-
AD Grecia
-
CS Herediano
-
La U Universitarios
-
CS Herediano
2
Costa Rican Super Cup winner
2022-2023, 2020-2021
1
Latvian champion
2025
1
Copa América participant
2024
1
Cypriot cup winner
2023-2024
1
Gold Cup participant
2023
1
Latvian cup winner
2023
1
World Cup participant
2022
1
Liga FPD Champion Clausura
2016-2017
