roberts melkis
#8

roberts melkis

Jelgava Latvian Higher League
Quốc tịch LAT
Ngày sinh 10/11/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 150K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,621Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jelgava 2026 - Nay
  • FK Liepaja 2025 - 2026
  • Rigas Futbola Skola 2025 - 2025
  • FK Liepaja 2024 - 2025
  • Grobina 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủroberts melkis
  • Quốc tịchLAT
  • Ngày sinh10/11/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Jelgava18/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu25
Đá chính19
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,621
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Jelgava
    01/2026 → Hiện tại
  • FK Liepaja
    12/2025 → 01/2026
  • Rigas Futbola Skola
    06/2025 → 12/2025
  • FK Liepaja
    06/2024 → 06/2025
  • Grobina
    03/2024 → 06/2024
  • FK Liepaja
    06/2023 → 03/2024
  • Tukums-2000
    03/2023 → 06/2023
  • Grobina
    07/2021 → 03/2023
  • FK Liepaja II
    12/2020 → 07/2021
  • Grobina
    12/2019 → 12/2020
  • Liepājas FS U19
    12/2018 → 12/2019

Chưa có danh hiệu.