#23
Herdi Prenga
Rigas Futbola Skola
Latvian Higher League
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
31/08/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
31
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,890Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác91%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích39%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rigas Futbola Skola 2023 - Nay
- Budapest Honved FC 2022 - 2023
- Kisvárda Master Good FC 2021 - 2022
- Riga FC 2019 - 2021
- Zapresic 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủHerdi Prenga
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh31/08/1994
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Rigas Futbola Skola30/06/2023
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
4
Latvian champion
2024, 2023, 2020, 2019
1
Europa League participant
2024-2025
1
Latvian cup winner
2024
Trận đấu23
Đá chính21
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,890
Sút18
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1335
Chuyền chính xác1209
Chuyền quyết định4
Rê bóng4
Rê bóng thành công3
Tắc bóng25
Cắt bóng30
Phá bóng96
Tranh chấp157
Thắng tranh chấp106
Không chiến thắng57
Phạm lỗi21
Bị phạm lỗi22
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Rigas Futbola Skola
-
Budapest Honved FC
-
Kisvárda Master Good FC
-
Riga FC
-
Zapresic
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
Dinamo Zagreb
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
Dinamo Zagreb
-
NK Croatia Sesvete
-
Dinamo Zagreb
-
Dinamo Zagreb U19
-
Dinamo Zagreb U18
4
Latvian champion
2024, 2023, 2020, 2019
1
Europa League participant
2024-2025
1
Latvian cup winner
2024
