Frenks Dāvids Orols
#0

Frenks Dāvids Orols

Rigas Futbola Skola Latvian Higher League
Quốc tịch LAT
Ngày sinh 28/06/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 2.04 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
26
Tuổi
2.04 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rigas Futbola Skola 2025 - Nay
  • Grobina 2025 - 2025
  • Rigas Futbola Skola 2025 - 2025
  • Super Nova 2025 - 2025
  • Rigas Futbola Skola 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủ Frenks Dāvids Orols
  • Quốc tịchLAT
  • Ngày sinh28/06/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Rigas Futbola Skola30/12/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu18
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền106
Chuyền chính xác80
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Rigas Futbola Skola
    12/2025 → Hiện tại
  • Grobina
    07/2025 → 12/2025
  • Rigas Futbola Skola
    07/2025 → 07/2025
  • Super Nova
    01/2025 → 07/2025
  • Rigas Futbola Skola
    12/2024 → 01/2025
  • BFC Daugavpils
    02/2024 → 12/2024
  • Rigas Futbola Skola
    12/2023 → 02/2024
  • Tukums-2000
    07/2023 → 12/2023
  • Rigas Futbola Skola
    12/2022 → 07/2023
  • Riga FC
    12/2022 → 12/2022
  • FK Auda Riga
    03/2022 → 12/2022
  • Riga FC
    12/2021 → 03/2022
  • BFC Daugavpils
    03/2021 → 12/2021
  • Riga FC
    03/2021 → 03/2021
  • Super Nova
    08/2020 → 03/2021
  • FK Ventspils II
    02/2019 → 08/2020
  • RTU FC
    12/2016 → 02/2019

Chưa có danh hiệu.