Granit Jashari
#0

Granit Jashari

KF Gunilla Hei Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 20/08/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,595Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gjilani 2026 - Nay
  • KF Drenica Skenderaj 2025 - 2026
  • KF Llapi 2023 - 2025
  • Gjilani 2022 - 2023
  • KF Drenica Skenderaj 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGranit Jashari
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh20/08/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Gunilla Hei07/07/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,595
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Gjilani
    07/2026 → Hiện tại
  • KF Drenica Skenderaj
    07/2025 → 07/2026
  • KF Llapi
    08/2023 → 07/2025
  • Gjilani
    07/2022 → 08/2023
  • KF Drenica Skenderaj
    06/2020 → 07/2022
  • KF Ferizaj
    07/2018 → 06/2020
  • Prishtina
    06/2018 → 07/2018
  • Prishtina
    06/2018 → 06/2018
  • KF 2 Korriku
    08/2017 → 06/2018
  • KF 2 Korriku
    08/2017 → 08/2017
  • Prishtina
    06/2017 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.