Fjoart Jonuzi
#0

Fjoart Jonuzi

Quốc tịch ALB
Ngày sinh 09/07/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
30
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,598Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • KF Drenica Skenderaj 2026 - 2026
  • FC Dinamo City 2025 - 2026
  • KF Tirana 2023 - 2025
  • Vllaznia Shkoder 2020 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFjoart Jonuzi
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh09/07/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

4
Albanian Cup winner
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2015-2016
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026
1
Albanian champion
2016-2017
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,598
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • KF Drenica Skenderaj
    01/2026 → 06/2026
  • FC Dinamo City
    01/2025 → 01/2026
  • KF Tirana
    06/2023 → 01/2025
  • Vllaznia Shkoder
    09/2020 → 06/2023
  • Gjilani
    08/2019 → 09/2020
  • KF Laci
    01/2017 → 08/2019
  • KS Perparimi Kukesi
    07/2014 → 01/2017
  • FK Kukësi U19
    09/2011 → 07/2014
4
Albanian Cup winner
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2015-2016
1
Albanian Super Cup winner
2025-2026
1
Albanian champion
2016-2017