Labinot Ibrahimi
#22

Labinot Ibrahimi

Malisheva Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 25/06/1986 (40 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
40
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Vjosa 2026 - Nay
  • KF Trepca 2024 - 2026
  • KF Ulpiana 2023 - 2024
  • FC Feronikeli 74 2022 - 2023
  • Malisheva 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLabinot Ibrahimi
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh25/06/1986
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Malisheva25/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Albanian champion
2018-2019

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KF Vjosa
    01/2026 → Hiện tại
  • KF Trepca
    06/2024 → 01/2026
  • KF Ulpiana
    07/2023 → 06/2024
  • FC Feronikeli 74
    06/2022 → 07/2023
  • Malisheva
    01/2022 → 06/2022
  • KF Arberia
    08/2020 → 01/2022
  • Prishtina
    08/2019 → 08/2020
  • Partizani Tirana
    06/2013 → 08/2019
  • Prishtina
    07/2012 → 06/2013
  • KF Ulpiana
    12/2011 → 07/2012
  • Prishtina
    06/2005 → 12/2011
1
Albanian champion
2018-2019