Ilir Avdyli
#91

Ilir Avdyli

Malisheva Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 20/05/1990 (37 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
37
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
91
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Malisheva 2025 - Nay
  • Malisheva 2025 - 2025
  • KF Llapi 2021 - 2025
  • KF Llapi 2021 - 2021
  • FC Feronikeli 74 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIlir Avdyli
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh20/05/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Malisheva06/01/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Kosovo Cup Winner
2022
1
Macedonian champion
2017-2018

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Malisheva
    01/2025 → Hiện tại
  • Malisheva
    01/2025 → 01/2025
  • KF Llapi
    07/2021 → 01/2025
  • KF Llapi
    06/2021 → 07/2021
  • FC Feronikeli 74
    08/2020 → 06/2021
  • FC Feronikeli 74
    08/2020 → 08/2020
  • KS Perparimi Kukesi
    07/2019 → 08/2020
  • KS Perparimi Kukesi
    06/2019 → 07/2019
  • Kamza
    01/2018 → 06/2019
  • Kamza
    01/2018 → 01/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2017 → 01/2018
  • Shkendija Tetovo
    06/2017 → 06/2017
  • KF Llapi
    07/2016 → 06/2017
  • KF Llapi
    07/2016 → 07/2016
  • KF Tirana
    01/2016 → 07/2016
  • KF Tirana
    01/2016 → 01/2016
  • KF Hajvalia
    07/2014 → 01/2016
  • KF Hajvalia
    06/2014 → 07/2014
1
Kosovo Cup Winner
2022
1
Macedonian champion
2017-2018