Hasan Hyseni
#0

Hasan Hyseni

Quốc tịch
Ngày sinh 14/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 275K
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 53 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
7Bàn thắng
3Kiến tạo
2,403Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 3
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Asia Talas 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • KF Llapi 2025 - 2026
  • FC Feronikeli 74 2024 - 2025
  • Prishtina 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHasan Hyseni
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh14/04/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường275K

Thành tích nổi bật

1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovo Cup Winner
2023
Trận đấu32
Đá chính0
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,403
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ3
  • Asia Talas
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • KF Llapi
    06/2025 → 06/2026
  • FC Feronikeli 74
    08/2024 → 06/2025
  • Prishtina
    07/2022 → 08/2024
  • Malisheva
    08/2021 → 07/2022
  • FC A&N Prizren (- 2023)
    09/2020 → 08/2021
  • KF Drenica Skenderaj
    06/2019 → 09/2020
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovo Cup Winner
2023