Mergim Pefqeli
#17

Mergim Pefqeli

KF Dukagjini Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 25/11/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Sút, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
2,540Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Dukagjini 2024 - Nay
  • Prishtina 2022 - 2024
  • Malisheva 2021 - 2022
  • Prishtina 2020 - 2021
  • KF Llapi 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMergim Pefqeli
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh25/11/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập KF Dukagjini01/07/2024
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

3
Kosovo Cup Winner
2026, 2023, 2018
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Champion
2020-2021
Trận đấu30
Đá chính0
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,540
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • KF Dukagjini
    07/2024 → Hiện tại
  • Prishtina
    06/2022 → 07/2024
  • Malisheva
    07/2021 → 06/2022
  • Prishtina
    08/2020 → 07/2021
  • KF Llapi
    07/2019 → 08/2020
  • Prishtina
    06/2016 → 07/2019
  • KF Trepca 89
    06/2015 → 06/2016
  • KF Hajvalia
    12/2014 → 06/2015
  • KF Trepca
    06/2014 → 12/2014
3
Kosovo Cup Winner
2026, 2023, 2018
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Champion
2020-2021