Egzon Sinani
#14

Egzon Sinani

KF Dukagjini Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 07/06/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
32
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
921Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Dukagjini 2025 - Nay
  • FC Ballkani 2025 - 2025
  • KF Dukagjini 2024 - 2025
  • FC Ballkani 2024 - 2024
  • Prishtina 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEgzon Sinani
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh07/06/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Dukagjini04/07/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

2
Kosovan Champion
2022-2023, 2021-2022
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
Trận đấu17
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu921
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • KF Dukagjini
    07/2025 → Hiện tại
  • FC Ballkani
    06/2025 → 07/2025
  • KF Dukagjini
    08/2024 → 06/2025
  • FC Ballkani
    07/2024 → 08/2024
  • Prishtina
    07/2023 → 07/2024
  • Gjilani
    01/2023 → 07/2023
  • FC Ballkani
    07/2019 → 01/2023
2
Kosovan Champion
2022-2023, 2021-2022
1
Kosovan Super Cup Winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023