Ardin Dallku
#44

Ardin Dallku

KF Dukagjini Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 01/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 580K €
31
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

36Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
3,189Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Dukagjini 2026 - Nay
  • KF Vushtrria 2024 - 2026
  • KF Dukagjini 2021 - 2024
  • Gjilani 2021 - 2021
  • Free player 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArdin Dallku
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh01/11/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Dukagjini12/08/2026
  • Giá trị thị trường580K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2018-2019
Trận đấu36
Đá chính0
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu3,189
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • KF Dukagjini
    08/2026 → Hiện tại
  • KF Vushtrria
    07/2024 → 08/2026
  • KF Dukagjini
    08/2021 → 07/2024
  • Gjilani
    01/2021 → 08/2021
  • Free player
    06/2020 → 01/2021
  • Shkendija Tetovo
    10/2019 → 06/2020
  • FC Vorskla Poltava
    06/2016 → 10/2019
  • Vorskla Poltava II
    01/2012 → 06/2016
1
Europa League participant
2018-2019