Myeong-Won Seo
#0

Myeong-Won Seo

Daejeon Korail Korean K League 3
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 19/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 100K €
31
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2023 - Nay
  • Gimhae City 2022 - 2023
  • Daejeon Korail 2022 - 2022
  • Free player 2022 - 2022
  • Jeonnam Dragons 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMyeong-Won Seo
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh19/04/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Daejeon Korail31/12/2023
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2016-2017
2
South Korean Cup Winner
2020-2021, 2016-2017
1
Korean K League 2 Champion
2013-2014

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Free player
    12/2023 → Hiện tại
  • Gimhae City
    12/2022 → 12/2023
  • Daejeon Korail
    06/2022 → 12/2022
  • Free player
    05/2022 → 06/2022
  • Jeonnam Dragons
    01/2021 → 05/2022
  • Bucheon FC 1995
    01/2020 → 01/2021
  • Gangwon Football Club
    01/2018 → 01/2020
  • Ulsan HD FC
    12/2015 → 01/2018
  • Daejeon Citizen
    12/2013 → 12/2015
  • Shinpyeong High School
    12/2010 → 12/2013
  • Portsmouth U18
    12/2008 → 12/2010
  • Shinpyeong Middle School (Chungnam)
    12/2007 → 12/2008
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2016-2017
2
South Korean Cup Winner
2020-2021, 2016-2017
1
Korean K League 2 Champion
2013-2014