#0
Irakli Bugridze
Chungbuk Cheongju FC
Korean K League 2
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
31/05/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
125K €
26
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Chungbuk Cheongju FC 2026 - Nay
- Dila Gori 2024 - 2026
- Kyzylzhar Petropavlovsk 2024 - 2024
- Torpedo Kutaisi 2021 - 2024
- Dila Gori 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủIrakli Bugridze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh31/05/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Chungbuk Cheongju FC15/01/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
2
Georgian cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
Georgian Supercup winner
2024-2025
1
Belgian Second League Champion
2019-2020
1
Georgian champion
2019-2020
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Chungbuk Cheongju FC
-
Dila Gori
-
Kyzylzhar Petropavlovsk
-
Torpedo Kutaisi
-
Dila Gori
-
Dinamo Tbilisi
-
Beerschot Wilrijk
-
Chikhura Sachkhere
-
Lokomotiv Tbilisi
-
FC Locomotive Tbilisi Academy
2
Georgian cup winner
2024-2025, 2022-2023
1
Georgian Supercup winner
2024-2025
1
Belgian Second League Champion
2019-2020
1
Georgian champion
2019-2020
