Cha Seung-Hyeon
#72

Cha Seung-Hyeon

Cheonan City Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 26/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
26
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
72
Số áo

Chỉ số tổng quan

54 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 70 Rê bóng 56 Phòng ngự 50 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
641Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cheonan City 2026 - Nay
  • Cheonan City 2026 - 2026
  • Yongin FC 2026 - 2026
  • Retired 2026 - 2026
  • Yongin FC 2026 - 2026

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCha Seung-Hyeon
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh26/02/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Cheonan City08/07/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu14
Đá chính6
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu641
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền267
Chuyền chính xác198
Chuyền quyết định5
Rê bóng11
Rê bóng thành công6
Tắc bóng8
Cắt bóng8
Phá bóng16
Tranh chấp40
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng3
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Cheonan City
    07/2026 → Hiện tại
  • Cheonan City
    07/2026 → 07/2026
  • Yongin FC
    01/2026 → 07/2026
  • Retired
    01/2026 → 01/2026
  • Yongin FC
    01/2026 → 01/2026
  • Seoul E-Land FC
    12/2022 → 01/2026
  • Gangneung Citizen
    01/2022 → 12/2022
  • Gangneung Citizen
    01/2022 → 01/2022
  • Yonsei University
    12/2018 → 01/2022
  • Yonsei University
    12/2018 → 12/2018
  • Yeongdeungpo HS
    12/2015 → 12/2018
  • Yeongdeungpo Technical High School
    12/2015 → 12/2015
  • Chungbuk Shinmyong Middle School
    12/2014 → 12/2015
  • Chungbuk Shinmyong Middle School
    12/2014 → 12/2014
  • Busan I Park U15
    12/2012 → 12/2014
  • Busan IPark U15
    12/2012 → 12/2012
  • Pohang Steelers Youth
    12/2010 → 12/2012
  • Pohang Steelers Youth
    12/2010 → 12/2010

Chưa có danh hiệu.