Park Dae-han
#21

Park Dae-han

Cheonan City Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 19/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K €
30
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 67 Chuyền 80 Rê bóng 28 Phòng ngự 55 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,170Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cheonan City 2026 - Nay
  • Busan I Park 2025 - 2026
  • Chungbuk Cheongju FC 2023 - 2025
  • Free player 2021 - 2023
  • Chungju Citizen 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPark Dae-han
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh19/04/1996
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Cheonan City15/01/2026
  • Giá trị thị trường225K €
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,170
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền371
Chuyền chính xác265
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng13
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng3
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cheonan City
    01/2026 → Hiện tại
  • Busan I Park
    01/2025 → 01/2026
  • Chungbuk Cheongju FC
    01/2023 → 01/2025
  • Free player
    12/2021 → 01/2023
  • Chungju Citizen
    02/2021 → 12/2021
  • Suwon Football Club
    02/2020 → 02/2021
  • Jeonnam Dragons
    12/2016 → 02/2020
  • Incheon National University
    12/2014 → 12/2016
  • Chunnam Dragons U18
    12/2011 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.