Lee Seung-kyu
#33

Lee Seung-kyu

Cheonan City Korean K League 2
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 27/07/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
33
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 53 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác35%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cheonan City 2026 - Nay
  • Busan I Park 2023 - 2026
  • Pocheon FC 2022 - 2023
  • Changwon City 2020 - 2022
  • Gangwon Football Club 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLee Seung-kyu
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh27/07/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Cheonan City15/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
South Korean 3rd tier champion
2021-2022
Trận đấu14
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền40
Chuyền chính xác14
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cheonan City
    01/2026 → Hiện tại
  • Busan I Park
    07/2023 → 01/2026
  • Pocheon FC
    12/2022 → 07/2023
  • Changwon City
    01/2020 → 12/2022
  • Gangwon Football Club
    01/2019 → 01/2020
  • Gimhae City
    12/2017 → 01/2019
  • Busan Transportation Corporation
    12/2016 → 12/2017
  • Goyang Zaicro (-2016)
    12/2014 → 12/2016
  • Pocheon FC
    01/2014 → 12/2014
  • Football Club Seoul
    12/2011 → 01/2014
  • Sun Moon University
    12/2010 → 12/2011
  • Eonnam High School (-2019)
    12/2007 → 12/2010
1
South Korean 3rd tier champion
2021-2022