Kyo-hun Kang
#29

Kyo-hun Kang

Cheonan City Korean K League 2
Quốc tịch
Ngày sinh 21/01/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
23
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Cheonan City 2026 - Nay
  • Celeste Tokushima 2024 - 2026
  • Suwon Football Club 2024 - 2024
  • Pocheon FC 2023 - 2024
  • Ajou University 2020 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKyo-hun Kang
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh21/01/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Cheonan City15/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Shikoku Soccer League Champion
2024-2025
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Cheonan City
    01/2026 → Hiện tại
  • Celeste Tokushima
    12/2024 → 01/2026
  • Suwon Football Club
    01/2024 → 12/2024
  • Pocheon FC
    02/2023 → 01/2024
  • Ajou University
    12/2020 → 02/2023
  • Suwon FC U18
    12/2017 → 12/2020
  • Suwon FC Youth
    12/2013 → 12/2014
  • Suwon FC Youth
    12/2013 → 12/2013
1
Shikoku Soccer League Champion
2024-2025