#0
Wiliam Moreira da Silva Marcilio
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
31/08/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
200K
29
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
120Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Chungnam Asan 2026 - 2026
- Persib Bandung 2025 - 2026
- Free player 2025 - 2025
- Arema FC 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủWiliam Moreira da Silva Marcilio
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh31/08/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Giá trị thị trường200K
Thành tích nổi bật
1
Indonesian Champion
2025-2026
1
Indonesian League Cup Winner
2023-2024
1
Winner Piala Kemenpora
2023-2024
Trận đấu10
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu120
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền43
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định2
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Chungnam Asan
-
Persib Bandung
-
Free player
-
Arema FC
-
Naxxar Lions
-
Retro FC Brasil
-
Tombense
-
America FC Natal RN
-
Associação Olímpica de Itabaiana (SE)
-
Tombense
-
Luverdense EC (MT)
-
Tombense
-
Associação Olímpica de Itabaiana (SE)
-
Clube Sociedade Esportiva (AL)
-
Angra dos Reis Esporte Clube (RJ)
-
Free player
-
Metalist 1925 Kharkiv
1
Indonesian Champion
2025-2026
1
Indonesian League Cup Winner
2023-2024
1
Winner Piala Kemenpora
2023-2024
