Hólmbert Aron Friðjónsson
#11

Hólmbert Aron Friðjónsson

Gwangju Football Club Korean K League 1
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 19/04/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.95 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 225K €
33
Tuổi
1.95 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

52 Tốc độ 44 Sút 66 Chuyền 64 Rê bóng 37 Phòng ngự 73 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
739Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác58%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích35%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gwangju Football Club 2025 - Nay
  • Preuben Munster 2024 - 2025
  • Holstein Kiel 2022 - 2024
  • Lillestrom 2022 - 2022
  • Holstein Kiel 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHólmbert Aron Friðjónsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh19/04/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Gwangju Football Club05/08/2025
  • Giá trị thị trường225K €

Thành tích nổi bật

1
South Korean Cup runner-up
2024-2025
1
Icelandic league cup winner
2015-2016
1
Icelandic cup winner
2012-2013
Trận đấu14
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu739
Sút20
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền113
Chuyền chính xác65
Chuyền quyết định4
Rê bóng11
Rê bóng thành công3
Tắc bóng4
Cắt bóng2
Phá bóng13
Tranh chấp110
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng41
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Gwangju Football Club
    08/2025 → Hiện tại
  • Preuben Munster
    08/2024 → 08/2025
  • Holstein Kiel
    12/2022 → 08/2024
  • Lillestrom
    02/2022 → 12/2022
  • Holstein Kiel
    06/2021 → 02/2022 150K €
  • Brescia
    10/2020 → 06/2021
  • Aalesund FK
    01/2018 → 10/2020
  • Stjarnan Gardabaer
    02/2017 → 01/2018
  • KR Reykjavik
    10/2016 → 02/2017
  • Stjarnan Gardabaer
    07/2016 → 10/2016
  • KR Reykjavik
    07/2015 → 07/2016
  • Celtic FC
    06/2015 → 07/2015
  • Brondby IF
    08/2014 → 06/2015
  • Celtic FC
    12/2013 → 08/2014 180K €
  • Fram Reykjavik
    07/2011 → 12/2013
  • HK Kópavogur
    12/2009 → 07/2011
1
South Korean Cup runner-up
2024-2025
1
Icelandic league cup winner
2015-2016
1
Icelandic cup winner
2012-2013