Park Chang-Jun
#7

Park Chang-Jun

Jeju SK FC Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 23/12/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 325K €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

56 Tốc độ 45 Sút 79 Chuyền 73 Rê bóng 55 Phòng ngự 54 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
526Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích63%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jeju SK FC 2026 - Nay
  • Bucheon FC 1995 2024 - 2026
  • Dangjin Citizen 2023 - 2024
  • Bucheon FC 1995 2021 - 2023
  • Gyeongnam FC 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPark Chang-Jun
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh23/12/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Jeju SK FC15/01/2026
  • Giá trị thị trường325K €
Trận đấu15
Đá chính6
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu526
Sút8
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền173
Chuyền chính xác144
Chuyền quyết định11
Rê bóng19
Rê bóng thành công10
Tắc bóng17
Cắt bóng4
Phá bóng2
Tranh chấp86
Thắng tranh chấp46
Không chiến thắng6
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi13
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Jeju SK FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Bucheon FC 1995
    10/2024 → 01/2026
  • Dangjin Citizen
    01/2023 → 10/2024
  • Bucheon FC 1995
    01/2021 → 01/2023
  • Gyeongnam FC
    01/2020 → 01/2021
  • Gangwon Football Club
    12/2017 → 01/2020
  • Ajou University
    12/2014 → 12/2017
  • Ajou University
    12/2014 → 12/2014
  • Haksung High School
    12/2011 → 12/2014
  • Haksung High School
    12/2011 → 12/2011
  • Haksung Middle School
    12/2008 → 12/2011
  • Haksung Middle School U15
    12/2008 → 12/2008

Chưa có danh hiệu.