Ju Hyun-woo
#99

Ju Hyun-woo

FC Anyang Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 12/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
35
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
99
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 56 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
57Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Anyang 2021 - Nay
  • Seongnam FC 2020 - 2021
  • FC Anyang 2020 - 2020
  • Seongnam FC 2017 - 2020
  • Gwangju Football Club 2014 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJu Hyun-woo
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh12/09/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Anyang06/01/2021
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Korean K League 2 Champion
2023-2024
Trận đấu7
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu57
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền23
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Anyang
    01/2021 → Hiện tại
  • Seongnam FC
    12/2020 → 01/2021
  • FC Anyang
    07/2020 → 12/2020
  • Seongnam FC
    12/2017 → 07/2020
  • Gwangju Football Club
    12/2014 → 12/2017
  • Dongshin University
    12/2011 → 12/2014
  • Myongji University
    12/2008 → 12/2011
  • Myongji University
    12/2008 → 12/2008
  • Boin High School
    12/2005 → 12/2008
  • Boin High School
    12/2005 → 12/2005
1
Korean K League 2 Champion
2023-2024