Breno Herculano Almeida
#9

Breno Herculano Almeida

FC Anyang Korean K League 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 16/02/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 850K €
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 43 Sút 68 Chuyền 67 Rê bóng 34 Phòng ngự 67 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
406Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CRB AL 2026 - Nay
  • FC Anyang 2026 - 2026
  • CRB AL 2025 - 2026
  • Goiás EC 2022 - 2025
  • CE Aimoré 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBreno Herculano Almeida
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh16/02/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Anyang30/12/2026
  • Giá trị thị trường850K €
Trận đấu11
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu406
Sút8
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền113
Chuyền chính xác63
Chuyền quyết định9
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng3
Cắt bóng3
Phá bóng7
Tranh chấp89
Thắng tranh chấp51
Không chiến thắng36
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi9
Việt vị5
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • CRB AL
    12/2026 → Hiện tại
  • FC Anyang
    01/2026 → 12/2026
  • CRB AL
    04/2025 → 01/2026
  • Goiás EC
    07/2022 → 04/2025
  • CE Aimoré
    04/2022 → 07/2022
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    07/2021 → 04/2022
  • Real Noroeste CFC
    02/2021 → 07/2021
  • Moura AC
    09/2020 → 02/2021
  • Uberlândia EC
    04/2019 → 09/2020
  • AD Vasco Da Gama U20
    10/2018 → 04/2019
  • CR Flamengo (RJ) U20
    02/2018 → 10/2018
  • Rio Branco AC U20
    12/2017 → 02/2018
  • Resende Futebol Clube (RJ) U20
    06/2016 → 12/2017

Chưa có danh hiệu.