Kang Min-geu
#49

Kang Min-geu

Gimcheon Sangmu Football Club Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 07/09/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 275K €
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
49
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 63 Chuyền 57 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
127Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chungnam Asan 2027 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2025 - 2027
  • Chungnam Asan 2022 - 2025
  • FC Namdong 2019 - 2022
  • Kyonggi University 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKang Min-geu
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh07/09/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gimcheon Sangmu Football Club15/05/2027
  • Giá trị thị trường275K €
Trận đấu8
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu127
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền27
Chuyền chính xác15
Chuyền quyết định3
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp26
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng9
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Chungnam Asan
    05/2027 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    11/2025 → 05/2027
  • Chungnam Asan
    01/2022 → 11/2025
  • FC Namdong
    12/2019 → 01/2022
  • Kyonggi University
    12/2017 → 12/2019
  • Hanzhong University
    12/2016 → 12/2017
  • Gyeonggi Aviation High School
    12/2013 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.