Ki Sung-Yueng
#40

Ki Sung-Yueng

Pohang Steelers Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 24/01/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 375K €
37
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
40
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 83 Chuyền 62 Rê bóng 38 Phòng ngự 49 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
559Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích14%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pohang Steelers 2025 - Nay
  • Pohang Steelers 2025 - 2025
  • Football Club Seoul 2020 - 2025
  • Football Club Seoul 2020 - 2020
  • RCD Mallorca 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKi Sung-Yueng
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh24/01/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pohang Steelers03/07/2025
  • Giá trị thị trường375K €

Thành tích nổi bật

3
World Cup participant
2018, 2014, 2010
3
Footballer of the Year
2016, 2012, 2011
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2010-2011
2
Europa League participant
2013-2014, 2011-2012
2
Olympics participant
2011-2012, 2007-2008
2
Under-20 World Cup participant
2008, 2007
Trận đấu12
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu559
Sút7
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền309
Chuyền chính xác279
Chuyền quyết định11
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng4
Cắt bóng4
Phá bóng8
Tranh chấp29
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng4
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pohang Steelers
    07/2025 → Hiện tại
  • Pohang Steelers
    07/2025 → 07/2025
  • Football Club Seoul
    07/2020 → 07/2025
  • Football Club Seoul
    07/2020 → 07/2020
  • RCD Mallorca
    01/2020 → 07/2020
  • RCD Mallorca
    01/2020 → 01/2020
  • Newcastle United
    07/2018 → 01/2020
  • Newcastle United
    06/2018 → 07/2018
  • Swansea City
    05/2014 → 06/2018
  • Swansea City
    05/2014 → 05/2014
  • Sunderland
    08/2013 → 05/2014
  • Sunderland
    08/2013 → 08/2013
  • Swansea City
    08/2012 → 08/2013 7.0M €
  • Swansea City
    08/2012 → 08/2012 7.0M €
  • Celtic FC
    01/2010 → 08/2012 2.4M €
  • Celtic FC
    12/2009 → 01/2010 2.4M €
  • Football Club Seoul
    01/2006 → 12/2009
  • Football Club Seoul
    12/2005 → 01/2006
  • Kumho High School (-2010)
    09/2004 → 12/2005
  • Kumho High School (-2010)
    08/2004 → 09/2004
3
World Cup participant
2018, 2014, 2010
3
Footballer of the Year
2016, 2012, 2011
2
Asian Cup participant
2018-2019, 2010-2011
2
Europa League participant
2013-2014, 2011-2012
2
Olympics participant
2011-2012, 2007-2008
2
Under-20 World Cup participant
2008, 2007
1
Asian Cup runner-up
2014-2015
1
English League Cup runner-up
2013-2014
1
English League Cup winner
2013
1
Olympic Games: 3rd Place
2012
1
Scottish champion
2011-2012
1
Scottish cup winner
2010-2011
1
AFC Champions League participant
2008-2009
1
South Korean League Cup Winner
2005-2006