Jung Han-Min
#37

Jung Han-Min

Pohang Steelers Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 08/01/2001 (26 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
26
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
37
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 73 Chuyền 51 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
201Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pohang Steelers 2026 - Nay
  • Football Club Seoul 2024 - 2026
  • Gangwon Football Club 2024 - 2024
  • Football Club Seoul 2023 - 2024
  • Seongnam FC 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJung Han-Min
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh08/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pohang Steelers15/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2019-2020
Trận đấu8
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu201
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền46
Chuyền chính xác39
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp15
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Pohang Steelers
    01/2026 → Hiện tại
  • Football Club Seoul
    12/2024 → 01/2026
  • Gangwon Football Club
    03/2024 → 12/2024
  • Football Club Seoul
    12/2023 → 03/2024
  • Seongnam FC
    12/2022 → 12/2023 40K €
  • Football Club Seoul
    01/2020 → 12/2022
  • FC Seoul Reserves
    06/2018 → 01/2020
  • FC Seoul Reserves
    06/2018 → 06/2018
  • FC Seoul U18
    12/2016 → 06/2018
  • FC Seoul U18
    12/2016 → 12/2016
  • FC Seoul U15
    12/2013 → 12/2016
1
AFC Champions League participant
2019-2020