Marcão
#9

Marcão

Ulsan HD FC Korean K League 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 16/06/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 750K €
32
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
98 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

61 Tốc độ 53 Sút 67 Chuyền 67 Rê bóng 29 Phòng ngự 66 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
480Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác60%
  • Sút / trận3.4
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích35%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ulsan HD FC 2025 - Nay
  • Al-Ahli SFC 2025 - 2025
  • Kocaelispor 2024 - 2025
  • Al-Ahli SFC 2024 - 2024
  • Karagumruk 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcão
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh16/06/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Ulsan HD FC17/07/2025
  • Giá trị thị trường750K €

Thành tích nổi bật

3
Top scorer
2022, 2018, 2017
1
Turkish second tier champion
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2022-2023
1
Chinese champion
2022
1
Player of the Season
2018
Trận đấu10
Đá chính6
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu480
Sút34
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền62
Chuyền chính xác37
Chuyền quyết định5
Rê bóng17
Rê bóng thành công6
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng6
Tranh chấp101
Thắng tranh chấp49
Không chiến thắng28
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi11
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ulsan HD FC
    07/2025 → Hiện tại
  • Al-Ahli SFC
    06/2025 → 07/2025
  • Kocaelispor
    07/2024 → 06/2025
  • Al-Ahli SFC
    06/2024 → 07/2024
  • Karagumruk
    02/2024 → 06/2024
  • Al-Ahli SFC
    12/2023 → 02/2024
  • Wuhan Three Towns
    07/2023 → 12/2023
  • Al-Ahli SFC
    01/2023 → 07/2023 4.5M €
  • Wuhan Three Towns
    07/2021 → 01/2023
  • Hebei FC(2010-2023)
    02/2019 → 07/2021 5.3M €
  • Gyeongnam FC
    06/2017 → 02/2019 870K €
  • Ituano SP
    06/2017 → 06/2017
  • Gyeongnam FC
    01/2017 → 06/2017
  • Ituano SP
    12/2016 → 01/2017
  • Red Bull Bragantino
    09/2016 → 12/2016
  • Ituano SP
    05/2015 → 09/2016
  • SERC Guarani de Palhoça
    12/2014 → 05/2015
  • Ituano SP
    12/2012 → 12/2014
  • Ituano SP
    12/2012 → 12/2012
3
Top scorer
2022, 2018, 2017
1
Turkish second tier champion
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2022-2023
1
Chinese champion
2022
1
Player of the Season
2018
1
Korean K League 2 Champion
2016-2017
1
Campeão Paulista
2013-2014