Kim Dong-hyeon
#6

Kim Dong-hyeon

Gangwon Football Club Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 11/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 750K €
29
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 76 Chuyền 59 Rê bóng 31 Phòng ngự 43 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
242Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gangwon Football Club 2024 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2023 - 2024
  • Gangwon Football Club 2021 - 2023
  • Seongnam FC 2019 - 2021
  • Pohang Steelers 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKim Dong-hyeon
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh11/06/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gangwon Football Club14/07/2024
  • Giá trị thị trường750K €

Thành tích nổi bật

1
Korean K League 2 Champion
2022-2023
1
Olympics participant
2020-2021
Trận đấu11
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu242
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền126
Chuyền chính xác109
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng6
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng4
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Gangwon Football Club
    07/2024 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    01/2023 → 07/2024
  • Gangwon Football Club
    01/2021 → 01/2023
  • Seongnam FC
    01/2019 → 01/2021 315K €
  • Pohang Steelers
    12/2018 → 01/2019
  • Gwangju Football Club
    02/2018 → 12/2018
  • Pohang Steelers
    12/2017 → 02/2018
  • Pohang Steelers
    12/2017 → 12/2017
  • Chung-Ang University
    12/2015 → 12/2017
  • Chung-Ang University
    12/2015 → 12/2015
  • Chung-Ang University
    12/2015 → 12/2015
  • Pohang Steelers U18
    12/2012 → 12/2015
  • Pohang Steelers U18
    12/2012 → 12/2012
  • Pohang Steelers U15
    12/2009 → 12/2012
1
Korean K League 2 Champion
2022-2023
1
Olympics participant
2020-2021