Kim Dae-won
#7

Kim Dae-won

Gangwon Football Club Korean K League 1
Quốc tịch KOR
Ngày sinh 10/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.72 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
29
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

65 Tốc độ 52 Sút 96 Chuyền 69 Rê bóng 70 Phòng ngự 63 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,222Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận1.9
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích32%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gangwon Football Club 2025 - Nay
  • Gimcheon Sangmu Football Club 2023 - 2025
  • Gangwon Football Club 2021 - 2023
  • Daegu Football Club 2015 - 2021
  • Daegu Football Club 2015 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKim Dae-won
  • Quốc tịchKOR
  • Ngày sinh10/02/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gangwon Football Club16/06/2025
  • Giá trị thị trường800K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2018-2019
1
South Korean Cup Winner
2017-2018
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,222
Sút28
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền471
Chuyền chính xác350
Chuyền quyết định40
Rê bóng24
Rê bóng thành công10
Tắc bóng19
Cắt bóng9
Phá bóng7
Tranh chấp107
Thắng tranh chấp45
Không chiến thắng8
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi8
Việt vị4
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Gangwon Football Club
    06/2025 → Hiện tại
  • Gimcheon Sangmu Football Club
    12/2023 → 06/2025
  • Gangwon Football Club
    02/2021 → 12/2023 594K €
  • Daegu Football Club
    12/2015 → 02/2021
  • Daegu Football Club
    12/2015 → 12/2015
  • Boin High School
    12/2012 → 12/2015
  • Boin High School
    12/2012 → 12/2012
1
AFC Champions League participant
2018-2019
1
South Korean Cup Winner
2017-2018