#26
Mamadou Mbodj
Irtysh Pavlodar
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
12/03/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
58Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Irtysh Pavlodar 2026 - Nay
- CLB Thanh Hoa 2025 - 2026
- Hapoel Hadera 2024 - 2025
- Ordabasy 2023 - 2024
- FC Neftci Baku 2018 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMamadou Mbodj
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh12/03/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Irtysh Pavlodar20/02/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
3
Lithuanian cup winner
2018, 2016, 2015
2
Lithuanian Super Cup Winner
2017, 2016
1
Kazakh champion
2022-2023
1
Azerbaijani champion
2020-2021
1
Lithuanian champion
2016
1
Serbian champion
2015-2016
Trận đấu11
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu58
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
-
Irtysh Pavlodar
-
CLB Thanh Hoa
-
Hapoel Hadera
-
Ordabasy
-
FC Neftci Baku
-
FK Zalgiris Vilnius
-
Crvena Zvezda
-
FK Napredak Krusevac
-
Crvena Zvezda
3
Lithuanian cup winner
2018, 2016, 2015
2
Lithuanian Super Cup Winner
2017, 2016
1
Kazakh champion
2022-2023
1
Azerbaijani champion
2020-2021
1
Lithuanian champion
2016
1
Serbian champion
2015-2016
