Strahinja Jovanovic
#90

Strahinja Jovanovic

FC Zhetysu Taldykorgan Kazakhstan Premier League
Quốc tịch SRB
Ngày sinh 01/06/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
27
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
90
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
306Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Zhetysu Taldykorgan 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Okzhetpes 2025 - 2026
  • Radnik Bijeljina 2024 - 2025
  • FK Zeleznicar Pancevo 2022 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủStrahinja Jovanovic
  • Quốc tịchSRB
  • Ngày sinh01/06/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Zhetysu Taldykorgan01/03/2026
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu21
Đá chính12
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu306
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    03/2026 → Hiện tại
  • Free player
    01/2026 → 03/2026
  • Okzhetpes
    01/2025 → 01/2026
  • Radnik Bijeljina
    07/2024 → 01/2025
  • FK Zeleznicar Pancevo
    06/2022 → 07/2024
  • FK Zarkovo
    09/2021 → 06/2022
  • FK Spartak Subotica
    01/2020 → 09/2021
  • Partizan Belgrade
    06/2019 → 01/2020
  • Teleoptik
    02/2019 → 06/2019
  • Partizan Belgrade
    12/2018 → 02/2019
  • FK Proleter Novi Sad (- 2022)
    07/2018 → 12/2018
  • Partizan Belgrade
    12/2017 → 07/2018
  • Partizan Belgrade U19
    12/2017 → 12/2017
  • Teleoptik
    12/2016 → 12/2017
  • Partizan Belgrade U19
    06/2015 → 12/2016
  • FK Partizan Belgrade U17
    06/2013 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.