Baurzhan Turysbek
#15

Baurzhan Turysbek

FC Zhetysu Taldykorgan Kazakhstan Premier League
Quốc tịch KAZ
Ngày sinh 15/10/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K
35
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Medialiga (RU) 2025 - Nay
  • FC Ulytau Zhezkazgan 2024 - 2025
  • Khan Tengri FC 2023 - 2024
  • FC Zhetysu Taldykorgan 2022 - 2023
  • FK Atyrau 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBaurzhan Turysbek
  • Quốc tịchKAZ
  • Ngày sinh15/10/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Zhetysu Taldykorgan31/03/2025
  • Giá trị thị trường150K

Thành tích nổi bật

1
Kazakh cup winner
2016-2017

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Medialiga (RU)
    03/2025 → Hiện tại
  • FC Ulytau Zhezkazgan
    03/2024 → 03/2025
  • Khan Tengri FC
    08/2023 → 03/2024
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    06/2022 → 08/2023
  • FK Atyrau
    03/2022 → 06/2022
  • Free player
    06/2021 → 03/2022
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    03/2021 → 06/2021
  • FK Taraz
    08/2020 → 03/2021
  • FC Shakhtyor Karagandy
    02/2020 → 08/2020
  • Tobol Kostanai
    01/2018 → 02/2020 80K €
  • FC Kairat Almaty
    06/2016 → 01/2018
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    12/2014 → 06/2016
  • Radnicki Nis
    08/2014 → 12/2014
  • FK Yelimay Semey
    03/2014 → 08/2014
  • Zhetysu-Sunkar Taldykorgan (-2014)
    12/2008 → 03/2014
1
Kazakh cup winner
2016-2017