#0
Dimitar Mitkov
Madura United
Indonesian Super League
Quốc tịch
BUL
BUL Ngày sinh
27/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
275K
26
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
378Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Madura United 2026 - Nay
- Ordabasy 2026 - 2026
- Botev Plovdiv 2025 - 2026
- Spartak Varna 2025 - 2025
- FC Istiklol Dushanbe 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủDimitar Mitkov
- Quốc tịchBUL
- Ngày sinh27/01/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Madura United24/07/2026
- Giá trị thị trường275K
Thành tích nổi bật
2
Bulgarian champion
2021-2022, 2020-2021
2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021
1
Tajikistan Champion
2024
1
Russian second tier champion
2023
Trận đấu13
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu378
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
-
Madura United
-
Ordabasy
-
Botev Plovdiv
-
Spartak Varna
-
FC Istiklol Dushanbe
-
Lokomotiv Sofia
-
Rubin Kazan
-
Lokomotiv Sofia
-
Ludogorets Razgrad
-
CSKA 1948 Sofia
-
Ludogorets Razgrad
-
Ludogorets Razgrad II
-
Ludogorets Razgrad U19
-
Ludogorets Razgrad U19
2
Bulgarian champion
2021-2022, 2020-2021
2
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021
1
Tajikistan Champion
2024
1
Russian second tier champion
2023
