#99
Rubin Hebaj
Tobol Kostanai
Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
30/07/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
122Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tobol Kostanai 2026 - Nay
- Sogdiana Jizak 2025 - 2026
- Nasaf Qarshi 2024 - 2025
- CS Sfaxien 2024 - 2024
- Al-Orobah FC 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủRubin Hebaj
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh30/07/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tobol Kostanai04/02/2026
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
2
Albanian champion
2020-2021, 2018-2019
1
Kazakh Super Cup Winner
2025-2026
1
Uzbek Supercup Winner
2024-2025
1
Albanian Super Cup winner
2020-2021
1
Macedonian champion
2020-2021
1
Albanian Cup winner
2019-2020
Trận đấu7
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu122
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Tobol Kostanai
-
Sogdiana Jizak
-
Nasaf Qarshi
-
CS Sfaxien
-
Al-Orobah FC
-
FK Andijon
-
Teuta Durres
-
Shkendija Tetovo
-
Teuta Durres
-
FC Vorskla Poltava
-
Domzale
-
Partizani Tirana
-
Domzale
-
Vllaznia Shkoder
-
KF Vllaznia B
-
Vllaznia Shkoder U19
-
KF Vllaznia U17
2
Albanian champion
2020-2021, 2018-2019
1
Kazakh Super Cup Winner
2025-2026
1
Uzbek Supercup Winner
2024-2025
1
Albanian Super Cup winner
2020-2021
1
Macedonian champion
2020-2021
1
Albanian Cup winner
2019-2020
