Danilo Cardoso
#2

Danilo Cardoso

Mito Hollyhock Japanese J1 League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 27/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
29
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 66 Rê bóng 99 Phòng ngự 73 Thể lực 67 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
884Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận1.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Mito Hollyhock 2026 - Nay
  • FC Imabari 2025 - 2026
  • Athletic Club 2023 - 2025
  • Nautico (PE) 2023 - 2023
  • Athletic Club 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanilo Cardoso
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh27/03/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Mito Hollyhock09/01/2026
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu14
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu884
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền632
Chuyền chính xác525
Chuyền quyết định4
Rê bóng5
Rê bóng thành công2
Tắc bóng16
Cắt bóng15
Phá bóng50
Tranh chấp99
Thắng tranh chấp58
Không chiến thắng34
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
  • Mito Hollyhock
    01/2026 → Hiện tại
  • FC Imabari
    01/2025 → 01/2026
  • Athletic Club
    12/2023 → 01/2025
  • Nautico (PE)
    05/2023 → 12/2023
  • Athletic Club
    05/2023 → 05/2023
  • Londrina PR
    12/2022 → 05/2023
  • Athletic Club
    12/2022 → 12/2022
  • Goiás EC
    07/2022 → 12/2022
  • Athletic Club
    07/2022 → 07/2022
  • Vitoria BA
    05/2022 → 07/2022
  • Athletic Club
    12/2021 → 05/2022
  • Betim Esporte Clube B
    08/2021 → 12/2021
  • Athletic Club
    07/2021 → 08/2021
  • AA Internacional de Limeira
    05/2021 → 07/2021

Chưa có danh hiệu.