Danilo Cardoso
#2

Danilo Cardoso

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 27/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
29
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 68 Rê bóng 61 Phòng ngự 60 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận1.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jubilo Iwata 2026 - Nay
  • Mito Hollyhock 2026 - 2026
  • FC Imabari 2025 - 2026
  • Athletic Club 2023 - 2025
  • Nautico (PE) 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanilo Cardoso
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh27/03/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Jubilo Iwata30/06/2026
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền170
Chuyền chính xác133
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng9
Cắt bóng5
Phá bóng34
Tranh chấp29
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng8
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Jubilo Iwata
    06/2026 → Hiện tại
  • Mito Hollyhock
    01/2026 → 06/2026
  • FC Imabari
    01/2025 → 01/2026
  • Athletic Club
    12/2023 → 01/2025
  • Nautico (PE)
    05/2023 → 12/2023
  • Athletic Club
    05/2023 → 05/2023
  • Londrina PR
    12/2022 → 05/2023
  • Athletic Club
    12/2022 → 12/2022
  • Goiás EC
    07/2022 → 12/2022
  • Athletic Club
    07/2022 → 07/2022
  • Vitoria BA
    05/2022 → 07/2022
  • Athletic Club
    12/2021 → 05/2022
  • Betim Esporte Clube B
    08/2021 → 12/2021
  • Athletic Club
    07/2021 → 08/2021
  • AA Internacional de Limeira
    05/2021 → 07/2021

Chưa có danh hiệu.