#11
Jordy Croux
Yokohama F. Marinos
Japanese J1 League
Quốc tịch
BEL
BEL Ngày sinh
15/01/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
350K €
32
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
1,206Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích28%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Yokohama F. Marinos 2025 - Nay
- Jubilo Iwata 2024 - 2025
- Cerezo Osaka 2023 - 2024
- Avispa Fukuoka 2021 - 2023
- Roda JC 2019 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủJordy Croux
- Quốc tịchBEL
- Ngày sinh15/01/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Yokohama F. Marinos19/08/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Belgian cup winner
2013
Trận đấu20
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,206
Sút18
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền288
Chuyền chính xác193
Chuyền quyết định25
Rê bóng10
Rê bóng thành công3
Tắc bóng10
Cắt bóng4
Phá bóng9
Tranh chấp76
Thắng tranh chấp35
Không chiến thắng7
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi16
Việt vị9
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Yokohama F. Marinos
-
Jubilo Iwata
-
Cerezo Osaka
-
Avispa Fukuoka
-
Roda JC
-
Willem II
-
MVV Maastricht
-
Willem II
-
MVV Maastricht
-
Racing Genk
-
MVV Maastricht
-
Racing Genk
-
Oud-Heverlee Leuven
-
Racing Genk
-
KRC Genk U19
-
KRC Genk U19
-
KRC Genk U17
-
KRC Genk U17
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Belgian cup winner
2013
